Hoang Dien Logo

Eps topik book 2025

NỘI DUNG SÁCH EPS TOPIK 60 BÀI MỚI NHẤT NĂM 2025!!!
  • Thứ tự trình bày bài thay đổi: từ vựng ⇒ ngữ pháp ⇒ hội thoại.
  • Từ bài 1 đến bài 60 đều có ngữ pháp và bổ sung các ngữ pháp mới như: 던데요, 아/어도, 나/ㄴ가 보다… (quyển cũ từ bài 51–58 không có ngữ pháp).
  • Văn hoá và thông tin có nhiều nội dung mới: tip mua hàng tiết kiệm; web giao hàng; điện thoại thông minh; lịch âm dương; cửa hàng không người bán; thủ đô Hàn Quốc; đường phố; trang phục truyền thống; hoạt động thời gian rảnh; công nghiệp – thương mại; đồ gia dụng; ngành công nghiệp ô tô; năng lượng thân thiện môi trường; nông trại thông minh; cách nối dây điện…
  • Từ vựng bổ sung thêm nhiều từ vựng chuyên ngành ở quyển 2.
  • Luyện thi EPS-TOPIK: phần đọc có thêm bài tập giống đề thật; phần nghe đọc chậm và giống giọng đọc TOPIK.
  • Các bài mới bổ sung: hoạt động cuối tuần; tìm nhà; điện thoại thông minh; văn hoá ăn uống; văn hoá cư trú; gia công kim loại; cao su – nhựa; sản xuất sợi; xây dựng công trình công cộng; đóng tàu; khai thác khoáng sản; lâm nghiệp; dịch vụ lưu trú – thực phẩm; biển báo hiệu (bổ sung nhiều hơn).
#1
자기소개
Tự giới thiệu
#2
생활용품
Đồ dùng sinh hoạt
#3
위치와 장소
Vị trí và địa điểm
#4
동작과 사물
Hành động và đồ vật
#5
날짜와 요일
Ngày và thứ
#6
하루 일과
Công việc trong ngày
#7
계절과 날씨
Các mùa và thời tiết
#8
가족과 친구
Gia đình và bạn bè
#9
음식 주문
Gọi món ăn
#10
물건 구입
Mua sắm đồ dùng
#11
집안일
Việc nhà
#12
대중교통
Phương thiện giao thông công cộng
#13
주말 활동
Hoạt động cuối tuần
#14
길 찾기
Tìm đường
#15
옷차림
Cách ăn mặc
#16
집 구하기
Tìm nhà
#17
휴가
Kỳ nghỉ
#18
취미
Sở thích
#19
요리
Nấu ăn
#20
인터넷과 스마트폰
Internet và điện thoại thông minh
#21
병원
Bệnh Viện
#22
약국
Hiệu thuốc
#23
우체국
Bưu điện
#24
은행
Ngân hàng
#25
외국인 근로자 지원기관
Cơ quan hỗ trợ lao động nước ngoài
#26
한국의 주거 문화와 음식 문화
Văn hóa nhà ở và ẩm thực Hàn Quốc
#27
한국의 기념일
Ngày lễ Kỷ niệm Hàn Quốc
#28
한국의 명절
Ngày lễ truyền thống Hàn Quốc
#29
한국의 예절
Lễ nghi Hàn Quốc
#30
한국의 대중문화
Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
#31
복장과 근무 태도
Trang phục và thái độ làm việc
#32
회사 시설 이용
Sử dụng cơ sở vật chất của công ty
#33
동료와의 관계
Quan hệ và đồng nghiệp
#34
성희롱 및 성추행 예방
Phòng chống quấy rồi và tấn công tình dục
#35
작업장 관리
Quản lý nơi làm việc
#36
출하 관리
Quản lý xuất hàng
#37
기계 가공
Gia công máy móc
#38
기계 조립
Lắp ráp máy móc
#39
금속 가공
Gia công kim loại
#40
플라스틱 고무 성형
Tạo hình nhựa và cao sư
#41
섬유 제조
Chế tạo vải sợi
#42
가구 제작
Chế tác đồ nội thất
#43
건축 시공
Thi công kiến trúc
#44
토목 시공
Thi công hạ tầng
#45
농작물 재배
Canh tác nông nghiệp
#46
사육 관리
Quản lý chăn nuôi
#47
연안 어업과 양식
Đánh bắt ven biển và nuôi trồng thủy sản
#48
선체 건조
Đóng thân tàu (xây dựng tàu biển)
#49
광물 자원 개발 생산
Khai thác và sản xuất tài nguyên khoáng sản
#50
산림 자원 조성
Phát triển tài nguyên rừng
#51
숙박 서비스
Dịch vụ lưu trú
#52
음식 조리
Chế biến món ăn
#53
산업 안전 및 보건 표지
Biển báo an toàn và sức khỏe lao động
#54
산업 안전 및 보건 수칙
Quy tắc an toàn và sức khỏe lao động
#55
산업 안전 및 위생 장비
Thiết bị an toàn và vệ sinh công nghiệp
#56
산업 재해 및 응급 처치
Tai nạn lao động và sơ cứu khẩn cấp
#57
고용허가제
Chế độ cấp phép lao động (EPS)
#58
근로기준법
Luật tiêu chuẩn lao động
#59
출입국관리법
Luật quản lý xuất nhập cảnh
#60
근로자 보험
Bảo hiểm cho người lao động

Danh sách bài học